Tax excluded, add at checkout if applicable; Extra
5% off with coins
Item description
seal là gì
Từ: seal · danh từ. (động vật học) chó biển · (như) sealskin · động từ. săn chó biển · danh từ. dấu niêm phong. leaden seal · con dấu, cái ấn, cái triện. the